biểu thức
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu thức: Một dãy các ký hiệu toán học (số, biến, phép toán, hàm số) được kết hợp với nhau theo các quy tắc nhất định để biểu diễn một giá trị hoặc một mối quan hệ toán học.
- Biểu thức: (Trong lập trình máy tính) Một tổ hợp các hằng, biến, toán tử và hàm mà ngôn ngữ lập trình diễn giải để tính ra một giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giá trị của biểu thức 2x + 5 phụ thuộc vào giá trị của x.
- Trong chương trình, anh ấy viết một biểu thức để tính tổng của hai số.
- Học sinh được yêu cầu rút gọn biểu thức đại số.
Các cách sử dụng nâng cao
"Biểu thức hằng": Biểu thức luôn cho cùng một giá trị, không phụ thuộc vào biến số.
- Số 5 và biểu thức 3 + 2 đều là các biểu thức hằng.
"Biểu thức logic": Biểu thức mà kết quả của nó là một giá trị đúng (true) hoặc sai (false).
- Điều kiện trong câu lệnh
iflà một biểu thức logic.
"Biểu thức chính quy": (Trong khoa học máy tính) Một chuỗi ký tự dùng để mô tả một mẫu tìm kiếm trong văn bản.
- Anh ấy dùng biểu thức chính quy để tìm kiếm và thay thế văn bản một cách tự động.
Biến thể và từ gần giống
Biểu thức đại số: Biểu thức chứa các biến số, hằng số và các phép toán đại số như cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa.
a² + 2ab + b²là một biểu thức đại số nổi tiếng.
Biểu thức số học: Biểu thức chỉ chứa các số và các phép toán số học, không chứa biến.
(15 + 3) * 2là một biểu thức số học.
Từ đồng nghĩa
- Công thức: Thường chỉ một biểu thức toán học thể hiện một quy tắc hoặc mối quan hệ cố định (ví dụ: công thức tính diện tích). Phạm vi có thể hẹp hơn "biểu thức".
- Biểu thức toán học: Cụm từ đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào lĩnh vực toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biểu thức")